Lạ tiếng Nga là gì?
"lạ" trong tiếng Nga là чужо́й (danh từ), незнако́мец (danh từ).
чужо́й Danh từ
čužój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lạ.
- Они крайне стыдливы, убегают от взглядов чужих людей. Hết sức nhút nhát, hễ thấy người lạ thì lập tức lẩn trốn.
незнако́мец Danh từ
neznakómec giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lạ, người không quen [biết].
- Никогда не доверяй незнакомцу. Đừng tin người lạ.
- Со мной заговорил незнакомец. Một người lạ đã bắt chuyện với tôi.
Xem đầy đủ từ "незнако́мец": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- дико́винныйTính từ · Lạ, kỳ lạ, lạ lùng, lạ mắt lạ tai
- иноро́дныйTính từ · Lạ, khác lạ
- посторонныйTính từ · Lạ, ngoài, xa lạ, ngoài cuộc, ngoại cuộc
- при́шлыйTính từ · Ở nơi khác đến, lạ
- стра́нныйTính từ · Lạ lùng, lạ
- неизве́стныйTính từ · Không biết, không ai biết, lạ
- чу́доDanh từ · Phép lạ, điều kỳ diệu, kỳ tích, phép mầu
- прише́лецDanh từ · Người nơi khác đến, người ngụ cư, người lạ
- волшебство́Danh từ · Phép lạ, phép tiên, phép thần thông, phép mầu nhiệm, yêu thuật
- посторо́ннийDanh từ · Người lạ
- незнако́мыйTính từ · Lạ, không quen [biết]
- чудно́йTính từ · Lạ lùng, lạ
- чужеро́дныйTính từ · Xa lạ, khác dị, lạ, khác, dị, ngoài
- причу́дливыйTính từ · Lạ, kì lạ, kì dị
- ре́дкостьDanh từ · Của hiếm, vật hiếm có, đồ lạ, đồ quý, vật kỳ lạ, kỳ vật
- чужа́кDanh từ · Người lạ
- чароде́йствоDanh từ · Phép lạ, phép tiên, phép thần thông, phép thần tiên, pháp thuật, phù phép, bùa mê, phép phù thủy
Câu hỏi thường gặp
Lạ tiếng Nga là gì?
"lạ" trong tiếng Nga là чужо́й (danh từ), незнако́мец (danh từ).