TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lịch sự tiếng Nga là gì?

"lịch sự" trong tiếng Nga là прили́чный (tính từ), ве́жливый (tính từ).

прили́чный Tính từ

prilíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sự, lịch thiệp.

Xem đầy đủ từ "прили́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

ве́жливый Tính từ

véžlivyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sự, lịch thiệp, lễ phép, lễ độ; (любезный) nhã nhặn.

  • Ты вежлива? Bạn có lịch sự không?
  • Вы вежливые? Bạn có lịch sự không?

Xem đầy đủ từ "ве́жливый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lịch sự tiếng Nga là gì?

"lịch sự" trong tiếng Nga là прили́чный (tính từ), ве́жливый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.