TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nói tiếng Nga là gì?

"nói" trong tiếng Nga là сказа́ть (động từ), говори́ть (động từ), разгова́ривать (động từ).

сказа́ть Động từ

skazátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói.

  • Тебе есть что ещё мне сказать? Cậu còn điều gì muốn nói nữa không?
  • Не хочешь сказать мне, что это? Bạn có muốn nói cho tôi đây là cái gì không?

Xem đầy đủ từ "сказа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

говори́ть Động từ

govorítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói.

  • Как добиться того, чтобы миллионы людей уверенно говорили и писали на английском языке? Làm thế nào để triệu triệu người nói và viết tiếng Anh tự tin?
  • Пожалуйста, говори по-английски. Xin hãy nói tiếng Anh.

Xem đầy đủ từ "говори́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

разгова́ривать Động từ

razgovárivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói.

  • Вы не хотите с ней разговаривать? Bạn không muốn nói với cô ấy ư?
  • Ты не хочешь с ней разговаривать? Bạn không muốn nói với cô ấy ư?

Xem đầy đủ từ "разгова́ривать": trọng âm, biến cách, cách chia →

доба́вить Động từ

dobávitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói, thêm, nói thêm, thêm thắt.

Xem đầy đủ từ "доба́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →

речь Danh từ

rečʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời nói, ngôn từ.

  • О чём речь? Bạn đang nói cái gì vậy?

Xem đầy đủ từ "речь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói tiếng Nga là gì?

"nói" trong tiếng Nga là сказа́ть (động từ), говори́ть (động từ), разгова́ривать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.