TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nối tiếng Nga là gì?

"nối" trong tiếng Nga là соедини́ть (động từ), подключи́ть (động từ), вяза́ть (động từ).

соедини́ть Động từ

sojedinítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nối.

Xem đầy đủ từ "соедини́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

подключи́ть Động từ

podključítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nối.

Xem đầy đủ từ "подключи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вяза́ть Động từ

vjazátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết hợp, liên kết, nối.

  • вяза́ть сноны́ bó lúa

Xem đầy đủ từ "вяза́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nối tiếng Nga là gì?

"nối" trong tiếng Nga là соедини́ть (động từ), подключи́ть (động từ), вяза́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.