TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quản lý tiếng Nga là gì?

"quản lý" trong tiếng Nga là управле́ние (danh từ), администра́ция (danh từ), ме́неджер (danh từ).

управле́ние Danh từ

upravlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quản lý, sự quản lý.

Xem đầy đủ từ "управле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

администра́ция Danh từ

administrácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quản lý, sự quản lý.

Xem đầy đủ từ "администра́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

ме́неджер Danh từ

mɛ́nɛdžer giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quản lý.

  • Это новый менеджер. Đó là người quản lý mới.

Xem đầy đủ từ "ме́неджер": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quản lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quản lý tiếng Nga là gì?

"quản lý" trong tiếng Nga là управле́ние (danh từ), администра́ция (danh từ), ме́неджер (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.