TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tìm kiếm tiếng Nga là gì?

"tìm kiếm" trong tiếng Nga là поиска́ть (động từ), разы́скивать (động từ), иска́ть (động từ).

поиска́ть Động từ

poiskátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm, đi tìm, tìm tòi, tìm.

Xem đầy đủ từ "поиска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

разы́скивать Động từ

razýskivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm, tìm.

Xem đầy đủ từ "разы́скивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

иска́ть Động từ

iskátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm, tìm kiếm.

  • Я весь день ищу свои ключи. Tôi đã tìm kiếm chùm chìa khoá của tôi cả ngày nay.
  • Я ищу работу рядом с домом. Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.

Xem đầy đủ từ "иска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

по́иск Danh từ

póisk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tìm kiếm, tìm tòi.

  • Жители деревни вышли на поиски пропавшего ребёнка. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.

Xem đầy đủ từ "по́иск": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm kiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tìm kiếm tiếng Nga là gì?

"tìm kiếm" trong tiếng Nga là поиска́ть (động từ), разы́скивать (động từ), иска́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.