TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tập hợp tiếng Nga là gì?

"tập hợp" trong tiếng Nga là собра́ться (động từ), набо́р (danh từ), колле́кция (danh từ).

собра́ться Động từ

sobrátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tụ họp, tập hợp; định, sắp sửa (собра́лся уходи́ть — định đi).

Xem đầy đủ từ "собра́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

набо́р Danh từ

nabór giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ, tập hợp (bộ dụng cụ, bộ đồ…).

  • Язык — это не набор слов и правил. Ngôn ngữ không phải một tập hợp các từ và quy luật.
  • Язык — это не набор слов. Ngôn ngữ không phải là một tập hợp các từ.

Xem đầy đủ từ "набо́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

колле́кция Danh từ

kollékcija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập hợp, tập sưu tầm.

Xem đầy đủ từ "колле́кция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tập hợp tiếng Nga là gì?

"tập hợp" trong tiếng Nga là собра́ться (động từ), набо́р (danh từ), колле́кция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.