TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thanh toán tiếng Nga là gì?

"thanh toán" trong tiếng Nga là плати́ть (động từ), заплати́ть (động từ), опла́чивать (động từ).

плати́ть Động từ

platítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả (tiền), thanh toán; (nghĩa bóng) đền đáp, báo đáp.

Xem đầy đủ từ "плати́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

заплати́ть Động từ

zaplatítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, thanh toán.

  • Вам нужно заплатить заранее. Bạn cần thanh toán trước.

Xem đầy đủ từ "заплати́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

опла́чивать Động từ

opláčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả [tiền], thanh toán [tiền], chồng [tiền].

  • Как я могу оплачивать мои счета без работы! Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm.
  • опла́чивать чьи́-л. услу́ги trả công ai

Xem đầy đủ từ "опла́чивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh toán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thanh toán tiếng Nga là gì?

"thanh toán" trong tiếng Nga là плати́ть (động từ), заплати́ть (động từ), опла́чивать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.