TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trước tiếng Nga là gì?

"trước" trong tiếng Nga là пе́ред (giới từ), до (giới từ), предыду́щий (tính từ).

пе́ред Giới từ

péred giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước, trước khi.

  • Перед войной я ездил в Европу. Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh.
  • Я ездил в Европу перед войной. Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh.

Xem đầy đủ từ "пе́ред": trọng âm, biến cách, cách chia →

до Giới từ

do- giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước, trước khi.

  • Не открывать до полной остановки поезда. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.

Xem đầy đủ từ "до": trọng âm, biến cách, cách chia →

предыду́щий Tính từ

predydúščij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước, trước đó.

  • Она сейчас больше зарабатывает, чем на предыдущей работе. Cô ấy kiếm được nhiều tiền hơn so với công việc trước đó.
  • Я хотела бы взять назад своё предыдущее заявление. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.

Xem đầy đủ từ "предыду́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →

зара́нее Phó từ

zaráneje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước, từ trước, sớm.

  • Я плачу заранее. Tôi trả tiền trước.
  • Вам нужно заплатить заранее. Bạn cần thanh toán trước.

Xem đầy đủ từ "зара́нее": trọng âm, biến cách, cách chia →

пере́дний Tính từ

perédnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở phía trước, đằng trước, trước, tiền.

  • пере́дняя сторона́ mặt trước, mặt tiền, chính diện
  • на пере́днем пла́не mặt trước, ở hàng đầu, ở chính diện

Xem đầy đủ từ "пере́дний": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trước tiếng Nga là gì?

"trước" trong tiếng Nga là пе́ред (giới từ), до (giới từ), предыду́щий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.