Trước tiếng Nga là gì?
"trước" trong tiếng Nga là пе́ред (giới từ), до (giới từ), предыду́щий (tính từ).
пе́ред Giới từ
péred giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước, trước khi.
- Перед войной я ездил в Европу. Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh.
- Я ездил в Европу перед войной. Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh.
до Giới từ
do- giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước, trước khi.
- Не открывать до полной остановки поезда. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.
предыду́щий Tính từ
predydúščij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước, trước đó.
- Она сейчас больше зарабатывает, чем на предыдущей работе. Cô ấy kiếm được nhiều tiền hơn so với công việc trước đó.
- Я хотела бы взять назад своё предыдущее заявление. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.
Xem đầy đủ từ "предыду́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →
зара́нее Phó từ
zaráneje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước, từ trước, sớm.
- Я плачу заранее. Tôi trả tiền trước.
- Вам нужно заплатить заранее. Bạn cần thanh toán trước.
пере́дний Tính từ
perédnij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở phía trước, đằng trước, trước, tiền.
- пере́дняя сторона́ mặt trước, mặt tiền, chính diện
- на пере́днем пла́не mặt trước, ở hàng đầu, ở chính diện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- незадо́лгоPhó từ · Trước... không lâu, trước... ít lâu
- ава́нсомPhó từ · Trước, từ trước
- заблаговре́менноPhó từ · Trước, từ trước; (заранее) sớm
- заблаговре́менныйTính từ · Trước; (сделанный заранее) sớm
- предше́ствующийTính từ · Trước, trước đó
- было́йTính từ · Đã qua, trước, xưa, dĩ vãng, quá khứ
- после́дний
- ра́ньшеPhó từ · Trước, sớm hơn
- про́шлыйTính từ · Trước, vừa qua, gần đây
- вперёдPhó từ · Trước
- предвари́тельныйTính từ · Trước
- пре́жнийTính từ · Cũ, xưa, trước
- кану́нDanh từ · [thời kỳ] trước
- рассчи́тыватьĐộng từ · Dự tính, trù tính, dự định, tính trước, đinh sẵn
Câu hỏi thường gặp
Trước tiếng Nga là gì?
"trước" trong tiếng Nga là пе́ред (giới từ), до (giới từ), предыду́щий (tính từ).