TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xếp đặt tiếng Nga là gì?

"xếp đặt" trong tiếng Nga là устано́вка (danh từ).

устано́вка Danh từ

ustanóvka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] xếp đặt, bố trí, đặt, xếp.

Xem đầy đủ từ "устано́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xếp đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xếp đặt tiếng Nga là gì?

"xếp đặt" trong tiếng Nga là устано́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.