TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запра́вить

thể hoàn thành
zaprávitʹ[zɐˈpravʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запра́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запра́вить nghĩa là cho vào, đút vào, cho gia vị, nêm.

Nghĩa của запра́вить

Thể hoàn thành của заправля́ть.

Động từ

  1. Cho... vào, đút... vào, nhét... vào.
  2. Cho gia vị, nêm.
  3. Tra dầu, đổ dầu, tiếp dầu, tiếp xăng.
  4. Sửa soạn, chuẩn bị.
  5. khẩu ngữ Chi phối, chủ trì, điều khiển, chỉ huy.

Cặp thể của запра́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запра́вить

NgôiTương lai
язапра́влю
тызапра́вишь
он / она́ / оно́запра́вит
мызапра́вим
вызапра́вите
они́запра́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запра́вил
Giống cái (она́)запра́вила
Giống trung (оно́)запра́вило
Số nhiều (они́)запра́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запра́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запра́вьте

Họ từ của запра́вить

Câu hỏi thường gặp

заправить nghĩa là gì?

заправить (động từ) nghĩa là cho vào, đút vào, cho gia vị, nêm.

заправить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запра́вить (phiên âm Latinh zaprávitʹ, IPA [zɐˈpravʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.