запра́вить
Dấu sắc trên запра́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запра́вить nghĩa là cho vào, đút vào, cho gia vị, nêm.
Nghĩa của запра́вить
Thể hoàn thành của заправля́ть.
Động từ
- Cho... vào, đút... vào, nhét... vào.
- Cho gia vị, nêm.
- Tra dầu, đổ dầu, tiếp dầu, tiếp xăng.
- Sửa soạn, chuẩn bị.
- khẩu ngữ Chi phối, chủ trì, điều khiển, chỉ huy.
Cặp thể của запра́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запра́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запра́влю |
| ты | запра́вишь |
| он / она́ / оно́ | запра́вит |
| мы | запра́вим |
| вы | запра́вите |
| они́ | запра́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запра́вил |
| Giống cái (она́) | запра́вила |
| Giống trung (оно́) | запра́вило |
| Số nhiều (они́) | запра́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запра́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запра́вьте |
Họ từ của запра́вить
Câu hỏi thường gặp
заправить nghĩa là gì?
заправить (động từ) nghĩa là cho vào, đút vào, cho gia vị, nêm.
заправить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запра́вить (phiên âm Latinh zaprávitʹ, IPA [zɐˈpravʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.