распра́вить
Dấu sắc trên распра́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распра́вить nghĩa là vuốt thẳng, uốn thẳng.
Nghĩa của распра́вить
Thể hoàn thành của расправля́ть.
Động từ
- Vuốt thẳng.
- Uốn thẳng.
Cặp thể của распра́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распра́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распра́влю |
| ты | распра́вишь |
| он / она́ / оно́ | распра́вит |
| мы | распра́вим |
| вы | распра́вите |
| они́ | распра́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распра́вил |
| Giống cái (она́) | распра́вила |
| Giống trung (оно́) | распра́вило |
| Số nhiều (они́) | распра́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распра́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распра́вьте |
Họ từ của распра́вить
Câu hỏi thường gặp
расправить nghĩa là gì?
расправить (động từ) nghĩa là vuốt thẳng, uốn thẳng.
расправить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распра́вить (phiên âm Latinh rasprávitʹ, IPA [rɐˈspravʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.