TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

родосло́вие

giống trungbất động vật
rodoslóvije[rədɐsˈɫovʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên родосло́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

родосло́вие nghĩa là phổ hệ, phả hệ.

Nghĩa của родосло́вие

Danh từ

  1. Phổ hệ, phả hệ, gia hệ, gia phả, tộc phả.

Biến cách của родосло́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?родосло́виеродосло́вия
Sinh cách кого? чего?родосло́вияродосло́вий
Tặng cách кому? чему?родосло́виюродосло́виям
Đối cách кого? что?родосло́виеродосло́вия
Công cụ cách кем? чем?родосло́виемродосло́виями
Giới cách о ком? о чём?родосло́вииродосло́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của родосло́вие

Câu hỏi thường gặp

родословие nghĩa là gì?

родословие (danh từ) nghĩa là phổ hệ, phả hệ.

родословие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là родосло́вие (phiên âm Latinh rodoslóvije, IPA [rədɐsˈɫovʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.