TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сжить

thể hoàn thành
sžitʹ[ʐːɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

сжить nghĩa là làm không sống nổi.

Nghĩa của сжить

Thể hoàn thành của сживать.

Động từ

  1. Làm... không sống nổi.

Cặp thể của сжить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сжить

NgôiHiện tại
ясживу́
тысживёшь
он / она́ / оно́сживёт
мысживём
высживёте
они́сживу́т

Quá khứ

Giống đực (он)сжи́л
Giống cái (она́)сжила́
Giống trung (оно́)сжи́ло
Số nhiều (они́)сжи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сживи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сживи́те

Họ từ của сжить

Câu hỏi thường gặp

сжить nghĩa là gì?

сжить (động từ) nghĩa là làm không sống nổi.

сжить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сжить (phiên âm Latinh sžitʹ, IPA [ʐːɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.