сжить
thể hoàn thành
sžitʹ[ʐːɨtʲ]
giọng máy của trình duyệt
сжить nghĩa là làm không sống nổi.
Nghĩa của сжить
Thể hoàn thành của сживать.
Động từ
- Làm... không sống nổi.
Cặp thể của сжить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сжить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сживу́ |
| ты | сживёшь |
| он / она́ / оно́ | сживёт |
| мы | сживём |
| вы | сживёте |
| они́ | сживу́т |
Quá khứ
| Giống đực (он) | сжи́л |
| Giống cái (она́) | сжила́ |
| Giống trung (оно́) | сжи́ло |
| Số nhiều (они́) | сжи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сживи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сживи́те |
Họ từ của сжить
Câu hỏi thường gặp
сжить nghĩa là gì?
сжить (động từ) nghĩa là làm không sống nổi.
сжить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сжить (phiên âm Latinh sžitʹ, IPA [ʐːɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.