TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ужи́ться

thể hoàn thành
užítʹsja[ʊˈʐɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ужи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ужи́ться nghĩa là sống yên, quen sống, sống hòa thuận, sống yên vui.

Nghĩa của ужи́ться

Thể hoàn thành của ужива́ться.

Động từ

  1. Sống yên, quen sống, an cư, lạc nghiệp.
  2. Sống hòa thuận, sống yên vui, chung sống hòa bình.

Cặp thể của ужи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ужи́ться

NgôiTương lai
яуживу́сь
тыуживёшься
он / она́ / оно́уживётся
мыуживёмся
выуживётесь
они́уживу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ужи́лся
Giống cái (она́)ужила́сь
Giống trung (оно́)ужило́сь
Số nhiều (они́)ужили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уживи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уживи́тесь

Họ từ của ужи́ться

Câu hỏi thường gặp

ужиться nghĩa là gì?

ужиться (động từ) nghĩa là sống yên, quen sống, sống hòa thuận, sống yên vui.

ужиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ужи́ться (phiên âm Latinh užítʹsja, IPA [ʊˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.