TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Được tiếng Nga là gì?

"được" trong tiếng Nga là быть (động từ), мочь (động từ), выи́грывать (động từ).

быть Động từ

bytʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được, bị.

Xem đầy đủ từ "быть": trọng âm, biến cách, cách chia →

мочь Động từ

močʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, được.

  • Если бы мир не был таким, каков он сейчас, я мог бы доверять людям. Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.

Xem đầy đủ từ "мочь": trọng âm, biến cách, cách chia →

выи́грывать Động từ

vyígryvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, được, ăn.

Xem đầy đủ từ "выи́грывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Được tiếng Nga là gì?

"được" trong tiếng Nga là быть (động từ), мочь (động từ), выи́грывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.