TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điều tra tiếng Nga là gì?

"điều tra" trong tiếng Nga là рассле́довать (động từ), рассле́дование (danh từ).

рассле́довать Động từ

rasslédovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều tra, thẩm xét, thẩm cứu, thẩm sát, thẩm định.

  • Полиция расследует причину аварии. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
  • рассле́довать де́ло điều tra (thẩm xét, thẩm sát, thẩm cứu) vụ án

Xem đầy đủ từ "рассле́довать": trọng âm, biến cách, cách chia →

рассле́дование Danh từ

rasslédovanije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự điều tra, cuộc điều tra.

  • Наше расследование продолжается. Cuộc điều tra của chúng tôi vẫn tiếp tục.

Xem đầy đủ từ "рассле́дование": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều tra tiếng Nga là gì?

"điều tra" trong tiếng Nga là рассле́довать (động từ), рассле́дование (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.