TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bí mật tiếng Nga là gì?

"bí mật" trong tiếng Nga là секре́т (danh từ), секре́тный (tính từ), та́йный (tính từ).

секре́т Danh từ

sekrét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí mật, điều bí mật.

  • Том умеет хранить секреты. Tom biết giữ bí mật.
  • Она открыла ему секрет. Cô ấy đã thổ lộ bí mật cho anh ấy.

Xem đầy đủ từ "секре́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

секре́тный Tính từ

sekrétnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí mật, cơ mật, mật; bem ((khẩu ngữ)).

  • У нас есть секретный штаб. Chúng ta có một trụ sở bí mật.
  • секретный докуме́нт tài liệu [bí] mật

Xem đầy đủ từ "секре́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

та́йный Tính từ

tájnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí mật, mật (скрытый (cũng)) thầm kín, kín đáo, ẩn giấu, kín.

  • Я знаю, что у вас есть тайна. Tôi biết là bạn có một bí mật.
  • Том с Мэри тайно поженились. Tom và Mary bí mật kết hôn.

Xem đầy đủ từ "та́йный": trọng âm, biến cách, cách chia →

потайно́й Tính từ

potajnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí mật, mật.

  • потайной ход lối đi bí mật

Xem đầy đủ từ "потайно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

та́йна Danh từ

tájna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí mật, điều bí mật.

  • Твою тайну я сохраню. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
  • Я знаю, что у вас есть тайна. Tôi biết là bạn có một bí mật.

Xem đầy đủ từ "та́йна": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bí mật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bí mật tiếng Nga là gì?

"bí mật" trong tiếng Nga là секре́т (danh từ), секре́тный (tính từ), та́йный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.