TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cấp tiếng Nga là gì?

"cấp" trong tiếng Nga là вы́дать (động từ), балл (danh từ), ранг (danh từ).

вы́дать Động từ

výdatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát, cấp, giao (giấy tờ, tiền…); để lộ, tiết lộ; tố giác.

Xem đầy đủ từ "вы́дать": trọng âm, biến cách, cách chia →

балл Danh từ

ball giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp.

  • землетрясе́ние в пять баллов [trận] động đất cấp năm
  • ве́тер в шесть баллов gió cấp sáu

Xem đầy đủ từ "балл": trọng âm, biến cách, cách chia →

ранг Danh từ

rang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp bậc, cấp, bậc, hàm, hạng.

  • дипломати́ческие ранги cấp bậc ngoại giao
  • капита́н пе́рвого ранга đại tá hải quân

Xem đầy đủ từ "ранг": trọng âm, biến cách, cách chia →

класс Danh từ

klass giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạng, loại, bậc, cấp.

  • Моя мать — преподаватель старших классов. Mẹ tôi là giáo viên cấp 3.
  • биле́т пе́рвого класса vé hạng nhất

Xem đầy đủ từ "класс": trọng âm, biến cách, cách chia →

предоставля́ть Động từ

predostavljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho, trao [cho], giao [cho], cấp [cho], ban [cho].

  • предоставля́ть в распоряже́ние giao (trao) cho sử dụng
  • предоставля́ть кому́-л. пра́во trao (giao) quyền cho ai, trao (giao) cho ai quyền

Xem đầy đủ từ "предоставля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấp tiếng Nga là gì?

"cấp" trong tiếng Nga là вы́дать (động từ), балл (danh từ), ранг (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.