TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Che tiếng Nga là gì?

"che" trong tiếng Nga là закры́ть (động từ), прикры́ть (động từ), закрыва́ть (động từ).

закры́ть Động từ

zakrýtʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che.

Xem đầy đủ từ "закры́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

прикры́ть Động từ

prikrýtʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che.

Xem đầy đủ từ "прикры́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

закрыва́ть Động từ

zakryvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che.

Xem đầy đủ từ "закрыва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

прикрыва́ть Động từ

prikryvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậy, che, phủ, trùm, che đậy, che phủ.

Xem đầy đủ từ "прикрыва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

укрыва́ть Động từ

ukryvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che [kín], đậy [kín], phủ [kín], đắp [kín].

  • укрыва́ть кого́-л. одея́лом đắp chăn cho ai

Xem đầy đủ từ "укрыва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

покрыва́ть Động từ

pokryvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che.

  • И мужчины, и женщины не носят одежды, покрывают тело листьями. Họ không có quần áo, nam nữ đều che mình bằng vỏ cây sui.

Xem đầy đủ từ "покрыва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Che tiếng Nga là gì?

"che" trong tiếng Nga là закры́ть (động từ), прикры́ть (động từ), закрыва́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.