TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chu đáo tiếng Nga là gì?

"chu đáo" trong tiếng Nga là тща́тельный (tính từ), тща́тельно (phó từ).

тща́тельный Tính từ

tščátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩn thận, chu đáo, kỹ lưỡng, kỹ càng, cặn kẽ.

Xem đầy đủ từ "тща́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

тща́тельно Phó từ

tščátelʹno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách cẩn thận, chu đáo, kỹ lưỡng, kỹ càng, cặn kẽ.

Xem đầy đủ từ "тща́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chu đáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chu đáo tiếng Nga là gì?

"chu đáo" trong tiếng Nga là тща́тельный (tính từ), тща́тельно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.