Cuốn tiếng Nga là gì?
"cuốn" trong tiếng Nga là сви́ток (danh từ), свёрток (danh từ).
сви́ток Danh từ
svítok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cuộn, cuốn.
свёрток Danh từ
svjórtok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộn, cuốn; (пакет) [cái] gói.
- свёрток чертеже́й cuộn bản vẽ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- экземпля́рDanh từ · Bản, cuốn, quyển
- а́ркаDanh từ · Vòm, cuốn
- клуби́тьсяĐộng từ · Cuồn cuộn bốc lên, cuốn, xoáy, cuốn lốc
- руло́нDanh từ · Cuốn, cuộn
- свёртыватьĐộng từ · Cuộn, cuốn, quấn, vấn, cuộn... lại, cuốn... lại, quấn... lại, vấn... lại
- кни́гаDanh từ · Tập, cuốn, quyển
- тру́бкаDanh từ · Cuộn, cuốn
- мести́Động từ · Lùa, cuốn, lùa... đi, cuốn... đi
- крути́тьĐộng từ · Vấn, quấn, cuốn, cuộn
- тетра́дьDanh từ · Quyển, cuốn, tập
- кати́тьĐộng từ · Đẩy, cuốn
- закру́чиватьĐộng từ · Xoắn, vặn, cuốn, cuộn, vấn, quấn, xe, văn
- нама́тыватьĐộng từ · Quấn, vấn, cuốn, cuộn
- намо́ткаDanh từ · Sự quấn, vấn, cuốn, cuộn
- крепи́тьĐộng từ · Cuốn
- оку́тыватьĐộng từ · Quấn, vấn, bọc, cuốn, quấn... lại, vấn... lại, bọc... lại, cuốn... lại
- скру́чиватьĐộng từ · Quấn, vấn, cuộn, cuốn
Câu hỏi thường gặp
Cuốn tiếng Nga là gì?
"cuốn" trong tiếng Nga là сви́ток (danh từ), свёрток (danh từ).