TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hút tiếng Nga là gì?

"hút" trong tiếng Nga là кури́ть (động từ), выку́ривать (động từ).

кури́ть Động từ

kurítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hút [thuốc].

  • Вам нельзя здесь курить. Ở đây cấm hút thuốc.
  • Вам надо бы бросить курить. Bạn nên bỏ hút thuốc đi.

Xem đầy đủ từ "кури́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

выку́ривать Động từ

vykúrivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hút [hết].

  • Она выкуривает по двадцать сигарет в день. Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày.
  • Мой отец выкуривает пачку сигарет в день. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.

Xem đầy đủ từ "выку́ривать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hút tiếng Nga là gì?

"hút" trong tiếng Nga là кури́ть (động từ), выку́ривать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.