TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhỏ tiếng Nga là gì?

"nhỏ" trong tiếng Nga là ма́ленький (tính từ), небольшо́й (tính từ), ма́лый (tính từ).

ма́ленький Tính từ

málenʹkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ, bé, nhỏ bé, bé bỏng, bé tí, nho nhỏ, be bé; (небольшого роста) nhỏ nhắn, loắt choắt, nhỏ người, nhỏ vóc.

  • Маленькая ложь ещё никому не повредила. Một lời nói dối nhỏ không bao giờ làm đau người khác.
  • Моя мама умерла, когда я был маленький. Mẹ tôi mất từ khi tôi còn nhỏ.

Xem đầy đủ từ "ма́ленький": trọng âm, biến cách, cách chia →

небольшо́й Tính từ

nebolʹšój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ, không lớn, không nhiều.

  • У меня небольшая проблема. Tôi có một vấn đề nhỏ.
  • Он родился в небольшом итальянском городке. Anh ấy được sinh ra trong một thị trấn nhỏ ở Ý.

Xem đầy đủ từ "небольшо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

ма́лый Tính từ

mályj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ, bé.

  • Он ещё слишком мал, чтобы плавать одному. Cháu nó còn nhỏ quá không đi bơi một mình được.
  • Он слишком мал, чтобы купаться одному. Cháu nó còn nhỏ quá không đi bơi một mình được.

Xem đầy đủ từ "ма́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

ка́пать Động từ

kápatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ.

  • ка́пать лека́рство в стака́н ró thuốc từng giọt vào cốc

Xem đầy đủ từ "ка́пать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhỏ tiếng Nga là gì?

"nhỏ" trong tiếng Nga là ма́ленький (tính từ), небольшо́й (tính từ), ма́лый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.