Nuôi tiếng Nga là gì?
"nuôi" trong tiếng Nga là подня́ть (động từ), поднима́ть (động từ), вы́растить (động từ).
подня́ть Động từ
podnjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi.
поднима́ть Động từ
podnimátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi.
Xem đầy đủ từ "поднима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
вы́растить Động từ
výrastitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi lớn, nuôi.
Xem đầy đủ từ "вы́растить": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- вспа́иватьĐộng từ · Nuôi (bằng sữa)
- выка́рмливатьĐộng từ · Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng
- выня́нчиватьĐộng từ · Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng
- кормёжкаDanh từ · [sự] nuôi, cho ăn
- прокорми́тьĐộng từ · Nuôi, nuôi nấng
- вска́рмливатьĐộng từ · Cho... ăn, nuôi
- выра́щиватьĐộng từ · Nuôi lớn, nuôi
- пита́ниеDanh từ · [sự] cho ăn, nuôi dưỡng, nuôi, dinh dưỡng, ăn, ăn uống
- содержа́тьĐộng từ · Nuôi
- расти́тьĐộng từ · Nuôi lớn, nuôi
- воспи́тыватьĐộng từ · Nuôi nấng, nuôi
- воспита́тьĐộng từ · Nuôi nấng, nuôi
- отра́щиватьĐộng từ · Để mọc, để, nuôi
- пита́тьĐộng từ · Cho... ăn, nuôi dưỡng, nuôi
- приёмышDanh từ · Con nuôi
- воспитаникDanh từ · Con nuôi
Câu hỏi thường gặp
Nuôi tiếng Nga là gì?
"nuôi" trong tiếng Nga là подня́ть (động từ), поднима́ть (động từ), вы́растить (động từ).