TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quyến rũ tiếng Nga là gì?

"quyến rũ" trong tiếng Nga là привлека́тельный (tính từ).

привлека́тельный Tính từ

privlekátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyến rũ.

Xem đầy đủ từ "привлека́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyến rũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyến rũ tiếng Nga là gì?

"quyến rũ" trong tiếng Nga là привлека́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.