TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rung tiếng Nga là gì?

"rung" trong tiếng Nga là дрожа́ть (động từ), вибри́ровать (động từ), трепета́ть (động từ).

дрожа́ть Động từ

drožátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Run, rung, rung động, lay động, rung lên.

  • Мы почувствовали, как дом дрожит. Chúng tôi thấy ngồi nhà rung lắc.

Xem đầy đủ từ "дрожа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вибри́ровать Động từ

vibrírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rung, rung động, chấn động.

Xem đầy đủ từ "вибри́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

трепета́ть Động từ

trepetátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rung, rung nhẹ, rung rinh, rung động.

Xem đầy đủ từ "трепета́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

трясти́сь Danh từ

trjastísʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Run, rung, run rẩy, run cầm cập, run như cầy sấy.

Xem đầy đủ từ "трясти́сь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rung tiếng Nga là gì?

"rung" trong tiếng Nga là дрожа́ть (động từ), вибри́ровать (động từ), трепета́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.