TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sắp xếp tiếng Nga là gì?

"sắp xếp" trong tiếng Nga là устро́ить (động từ), устра́ивать (động từ), расставля́ть (động từ).

устро́ить Động từ

ustróitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

  • Думаю, я могу это устроить. Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó.

Xem đầy đủ từ "устро́ить": trọng âm, biến cách, cách chia →

устра́ивать Động từ

ustráivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "устра́ивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

расставля́ть Động từ

rasstavljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, tổ chức.

  • расставля́ть кни́ги в шкафу́ xếp [đặt] sách trong tủ
  • расставля́ть ша́хматы sắp (bày) quân cờ

Xem đầy đủ từ "расставля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắp xếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sắp xếp tiếng Nga là gì?

"sắp xếp" trong tiếng Nga là устро́ить (động từ), устра́ивать (động từ), расставля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.