TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trưởng thành tiếng Nga là gì?

"trưởng thành" trong tiếng Nga là повзросле́ть (động từ), развива́ться (động từ).

повзросле́ть Động từ

povzroslétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn lên, trưởng thành.

Xem đầy đủ từ "повзросле́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

развива́ться Động từ

razvivátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trưởng thành.

Xem đầy đủ từ "развива́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trưởng thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trưởng thành tiếng Nga là gì?

"trưởng thành" trong tiếng Nga là повзросле́ть (động từ), развива́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.