TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xâm chiếm tiếng Nga là gì?

"xâm chiếm" trong tiếng Nga là оккупи́ровать (động từ).

оккупи́ровать Động từ

okkupírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếm đóng, xâm chiếm, chiếm cứ, chiếm lĩnh, chiếm.

Xem đầy đủ từ "оккупи́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâm chiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xâm chiếm tiếng Nga là gì?

"xâm chiếm" trong tiếng Nga là оккупи́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.