Xe tiếng Nga là gì?
"xe" trong tiếng Nga là тура́ (danh từ), ваго́н, маши́на (danh từ).
тура́ Danh từ
turá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe.
ваго́н
vagón giọng máy của trình duyệt
маши́на Danh từ
mašína giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe.
- По сравнению с твоей, моя машина маленькая. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.
- По сравнению с вашей, моя машина маленькая. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.
воз Danh từ
voz- giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [một] xe; (nghĩa bóng) rất nhiều, rất đông.
- воз се́на một xe cỏ khô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- свива́тьĐộng từ · Xe, xoắn, vặn, bện, xe... lại, xoắn... lại
- сучи́тьĐộng từ · Xe, bện, đánh
- автомоби́льDanh từ · Xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe
- та́чкаDanh từ · Xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe
- крути́тьĐộng từ · Vặn, xoắn, xe, văn, vê
- авто́Danh từ · Xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe
- автомаши́наDanh từ · Xe hơi, ô tô, xe
- колесни́цаDanh từ · Chiếc xe, xe
- пово́зкаDanh từ · Xe bò, xe ngựa, xe
- теле́гаDanh từ · Xe bò, xe ngựa, xe
- кручёныйTính từ · Đã vặn, xoắn, xe
- перекру́чиватьĐộng từ · Vặn, xoắn, xe
- скру́чиватьĐộng từ · Vặn, xoắn, xe, văn, vê, bện
- повози́тьĐộng từ · Chuyên chở, chở, tải, xe
- ладья́Danh từ · Xe
Câu hỏi thường gặp
Xe tiếng Nga là gì?
"xe" trong tiếng Nga là тура́ (danh từ), ваго́н, маши́на (danh từ).