TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xe tiếng Nga là gì?

"xe" trong tiếng Nga là тура́ (danh từ), ваго́н, маши́на (danh từ).

тура́ Danh từ

turá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe.

Xem đầy đủ từ "тура́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ваго́н

vagón giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "ваго́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

маши́на Danh từ

mašína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe.

  • По сравнению с твоей, моя машина маленькая. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.
  • По сравнению с вашей, моя машина маленькая. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.

Xem đầy đủ từ "маши́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

воз Danh từ

voz- giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [một] xe; (nghĩa bóng) rất nhiều, rất đông.

  • воз се́на một xe cỏ khô

Xem đầy đủ từ "воз": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe tiếng Nga là gì?

"xe" trong tiếng Nga là тура́ (danh từ), ваго́н, маши́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.