Xuống tiếng Nga là gì?
"xuống" trong tiếng Nga là упа́сть (động từ), сходи́ть (động từ), сойти́ (động từ).
упа́сть Động từ
upástʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
- Я потерял равновесие и упал с лестницы. Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.
сходи́ть Động từ
sxodítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
сойти́ Động từ
sojtí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
па́дать Động từ
pádatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
- Иена поднимается, а доллар падает. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống.
спусти́ться Động từ
spustítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
- Мы спустились в долину, в которой расположена эта деревня. Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng.
Xem đầy đủ từ "спусти́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
спуска́ться Động từ
spuskátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
- Спускайтесь вниз. Xuống dưới tầng đi.
- Спускайся вниз. Xuống dưới tầng đi.
Xem đầy đủ từ "спуска́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- схлы́нутьĐộng từ · Xuống, rút xuống, rút lui; (nghĩa bóng) (о толпе) rút đi, kéo đi, ùa đi
- пойти́Động từ · Rơi, sa, xuống
- внизPhó từ · Xuống dưới, xuống phía dưới, về phía dưới, xuống
- спада́тьĐộng từ · Hạ, xuống, rút, hạ xuống
- кни́зуPhó từ · Xuống
- вы́садкаDanh từ · [sự] xuống
- грузи́тьсяĐộng từ · Xuống
- слеза́тьĐộng từ · Xuống, xuống ga, xuống xe
- съезжа́тьĐộng từ · Đi xuống, chạy xuống, xuống; (скользя) trượt xuống
- выса́живатьсяĐộng từ · Xuống xe, xuống tàu, ra khỏi, [bước] xuống; (с судна) lên bờ, lên bộ; (о десанте) đổ bộ
- понижа́тьĐộng từ · Hạ thấp, hạ... xuống, hạ, xuống; (уменьшать (cũng)) giảm, giảm bớt, giảm nhẹ
- понижа́тьсяĐộng từ · Hạ thấp, hạ xuống, hạ, xuống; (уменьшаться (cũng)) [được, bị] giảm bớt, giảm sút, giảm xuống
- нава́ливатьĐộng từ · (vô nhân xưng) rơi, sa, xuống
- сни́зитьсяĐộng từ · Xuống
- снижа́тьсяĐộng từ · Xuống
Câu hỏi thường gặp
Xuống tiếng Nga là gì?
"xuống" trong tiếng Nga là упа́сть (động từ), сходи́ть (động từ), сойти́ (động từ).