TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xuống tiếng Nga là gì?

"xuống" trong tiếng Nga là упа́сть (động từ), сходи́ть (động từ), сойти́ (động từ).

упа́сть Động từ

upástʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

  • Я потерял равновесие и упал с лестницы. Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.

Xem đầy đủ từ "упа́сть": trọng âm, biến cách, cách chia →

сходи́ть Động từ

sxodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

Xem đầy đủ từ "сходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

сойти́ Động từ

sojtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

Xem đầy đủ từ "сойти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

па́дать Động từ

pádatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

  • Иена поднимается, а доллар падает. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống.

Xem đầy đủ từ "па́дать": trọng âm, biến cách, cách chia →

спусти́ться Động từ

spustítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

  • Мы спустились в долину, в которой расположена эта деревня. Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng.

Xem đầy đủ từ "спусти́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

спуска́ться Động từ

spuskátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

  • Спускайтесь вниз. Xuống dưới tầng đi.
  • Спускайся вниз. Xuống dưới tầng đi.

Xem đầy đủ từ "спуска́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuống tiếng Nga là gì?

"xuống" trong tiếng Nga là упа́сть (động từ), сходи́ть (động từ), сойти́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.