TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điều khiển tiếng Nga là gì?

"điều khiển" trong tiếng Nga là контроли́ровать (động từ), манипули́ровать (động từ).

контроли́ровать Động từ

kontrolírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều khiển.

Xem đầy đủ từ "контроли́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

манипули́ровать Động từ

manipulírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều khiển, thao túng.

  • перен. dùng mánh khóe,, dùng thủ đọan

Xem đầy đủ từ "манипули́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều khiển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều khiển tiếng Nga là gì?

"điều khiển" trong tiếng Nga là контроли́ровать (động từ), манипули́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.