TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kỳ lạ tiếng Nga là gì?

"kỳ lạ" trong tiếng Nga là стра́нный (tính từ), стра́нно (phó từ).

стра́нный Tính từ

stránnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ, kỳ cục, kỳ quặc.

  • Тут происходят какие-то очень странные вещи. Có điều gì đó rất kỳ lạ đang xảy ra ở đây.
  • В лесах бродит странный зверь. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.

Xem đầy đủ từ "стра́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

стра́нно Phó từ

stránno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ, kỳ cục.

  • Это очень странно. Điều này thật kỳ lạ.
  • Он странно себя вёл. Anh ấy đã hành động một cách kỳ lạ.

Xem đầy đủ từ "стра́нно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỳ lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kỳ lạ tiếng Nga là gì?

"kỳ lạ" trong tiếng Nga là стра́нный (tính từ), стра́нно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.