TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lên tiếng Nga là gì?

"lên" trong tiếng Nga là вверх (phó từ), наве́рх (phó từ), всходи́ть (động từ).

вверх Phó từ

vverx giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên, lên [phía] trên.

  • смотре́ть вверх ngước mắt trông lên, ngước mắt nhìn lên trời
  • вверх по ле́стнице lên [cầu] thang

Xem đầy đủ từ "вверх": trọng âm, biến cách, cách chia →

наве́рх Phó từ

navérx giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên.

  • Лезь наверх. Trèo lên.
  • Посмотри наверх. Nhìn lên đi.

Xem đầy đủ từ "наве́рх": trọng âm, biến cách, cách chia →

всходи́ть Động từ

vsxodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi lên, bước lên, lên.

  • всходи́ть на́ гору lên núi
  • взойти́ на трибу́ну bước lên diễn đàn, đăng đàn

Xem đầy đủ từ "всходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lên tiếng Nga là gì?

"lên" trong tiếng Nga là вверх (phó từ), наве́рх (phó từ), всходи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.