TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phân chia tiếng Nga là gì?

"phân chia" trong tiếng Nga là дели́ть (động từ).

дели́ть Động từ

delítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia, phân, sẻ, phân chia.

  • дели́ть что-л. на три части chia cái gì làm ba phần, chia ba cái gì
  • дели́ть что-л. на разряды, классы phân loại cái gì

Xem đầy đủ từ "дели́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân chia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân chia tiếng Nga là gì?

"phân chia" trong tiếng Nga là дели́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.