TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Uốn cong tiếng Nga là gì?

"uốn cong" trong tiếng Nga là гнуть (động từ), изгиба́ть (động từ), сгиба́ть (động từ).

гнуть Động từ

gnutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uốn cong, bẻ cong.

Xem đầy đủ từ "гнуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

изгиба́ть Động từ

izgibátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uốn cong, bẻ cong.

  • изгиба́ть спи́ну [uốn] cong lưng

Xem đầy đủ từ "изгиба́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

сгиба́ть Động từ

sgibátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẻ cong, uốn cong; (склабывать) gập, gấp, xếp, gập... lại, gấp... lại, xếp... lại.

  • согну́ть про́волоку bẻ cong(uốn cong) dây thép
  • сгиба́ть пальцы gập ngón tay lại

Xem đầy đủ từ "сгиба́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uốn cong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Uốn cong tiếng Nga là gì?

"uốn cong" trong tiếng Nga là гнуть (động từ), изгиба́ть (động từ), сгиба́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.