разверну́ться
Dấu sắc trên разверну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разверну́ться nghĩa là tháo ra, mở ra, giở ra.
Nghĩa của разверну́ться
Thể hoàn thành của развёртываться.
Động từ
- [được, bị] tháo ra.
- [được, bị] mở ra, giở ra.
- [được, bị] mở ra, bóc ra.
- Quay lại, quành lại, lộn lại.
Cặp thể của разверну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разверну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разверну́сь |
| ты | развернёшься |
| он / она́ / оно́ | развернётся |
| мы | развернёмся |
| вы | развернётесь |
| они́ | разверну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разверну́лся |
| Giống cái (она́) | разверну́лась |
| Giống trung (оно́) | разверну́лось |
| Số nhiều (они́) | разверну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разверни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разверни́тесь |
Họ từ của разверну́ться
Câu hỏi thường gặp
развернуться nghĩa là gì?
развернуться (động từ) nghĩa là tháo ra, mở ra, giở ra.
развернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разверну́ться (phiên âm Latinh razvernútʹsja, IPA [rəzvʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.