TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разверну́ться

thể hoàn thành
razvernútʹsja[rəzvʲɪrˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разверну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разверну́ться nghĩa là tháo ra, mở ra, giở ra.

Nghĩa của разверну́ться

Thể hoàn thành của развёртываться.

Động từ

  1. [được, bị] tháo ra.
  2. [được, bị] mở ra, giở ra.
  3. [được, bị] mở ra, bóc ra.
  4. Quay lại, quành lại, lộn lại.

Cặp thể của разверну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разверну́ться

NgôiTương lai
яразверну́сь
тыразвернёшься
он / она́ / оно́развернётся
мыразвернёмся
выразвернётесь
они́разверну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разверну́лся
Giống cái (она́)разверну́лась
Giống trung (оно́)разверну́лось
Số nhiều (они́)разверну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разверни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разверни́тесь

Họ từ của разверну́ться

Câu hỏi thường gặp

развернуться nghĩa là gì?

развернуться (động từ) nghĩa là tháo ra, mở ra, giở ra.

развернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разверну́ться (phiên âm Latinh razvernútʹsja, IPA [rəzvʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.