TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đẻ tiếng Nga là gì?

"đẻ" trong tiếng Nga là рожде́ние (danh từ), роди́ться (động từ), роди́ть (động từ).

рожде́ние Danh từ

roždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] sinh, đẻ, sinh đẻ, sinh nở, sinh hạ, sinh sản, ở cữ, nằm bếp, nằm lửa.

Xem đầy đủ từ "рожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

роди́ться Động từ

rodítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh, đẻ, sinh ra, đẻ ra, ra đời, chào đời.

  • он роди́лся в Москве́ anh ấy sinh (nó đẻ) ở Mát-xcơ-va
  • у него́ то́лько что роди́лся сын anh ta có con trai mới sinh (đẻ), anh ấy mới sinh cháu trai

Xem đầy đủ từ "роди́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

роди́ть Động từ

rodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh, đẻ, sinh đẻ, sinh nở, sinh hạ, sinh sản, ở cữ, nằm bếp, nằm lửa.

  • роди́ть сы́на, дочь sinh (đẻ, sinh hạ) con trai, con gái
  • она́ то́лько что роди́ла chị ấy vừa mới đẻ (ở cữ, nằm bếp, nằm lửa)

Xem đầy đủ từ "роди́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đẻ tiếng Nga là gì?

"đẻ" trong tiếng Nga là рожде́ние (danh từ), роди́ться (động từ), роди́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.