TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chạm tiếng Nga là gì?

"chạm" trong tiếng Nga là каса́ться (động từ), конта́кт (danh từ), прикаса́ться (động từ).

каса́ться Động từ

kasátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đụng [đến], chạm [tới].

  • каса́ться дна đụng (chạm) đến đáy
  • перен. (упоминать) đề cập đến, nói đến

Xem đầy đủ từ "каса́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

конта́кт Danh từ

kontákt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] chạm.

Xem đầy đủ từ "конта́кт": trọng âm, biến cách, cách chia →

прикаса́ться Động từ

prikasátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đụng, chạm, đụng chạm, đụng nhẹ, chạm nhẹ, tiếp xúc.

  • па́льцы его́ слегка́ прикосну́лись к стру́нам những ngón tay chàng khẽ chạm (lướt nhẹ) trên dây đàn

Xem đầy đủ từ "прикаса́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạm tiếng Nga là gì?

"chạm" trong tiếng Nga là каса́ться (động từ), конта́кт (danh từ), прикаса́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.