TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thắng lợi tiếng Nga là gì?

"thắng lợi" trong tiếng Nga là успе́х (danh từ), успе́шный (tính từ), успе́шно (phó từ).

успе́х Danh từ

uspéx giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành công, thắng lợi; (số nhiều) tiến bộ, thành tích.

Xem đầy đủ từ "успе́х": trọng âm, biến cách, cách chia →

успе́шный Tính từ

uspéšnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành công, thắng lợi, có kết quả, mỹ mãn, tốt đẹp.

  • успешный ход рабо́ты công việc tiến triển mỹ mãn
  • успе́шная ата́ка [trận] tấn công thắng lợi

Xem đầy đủ từ "успе́шный": trọng âm, biến cách, cách chia →

успе́шно Phó từ

uspéšno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách thành công, thắng lợi, có kết quả, mỹ mãn, tốt đẹp, tốt.

  • успе́шно учи́ться học tập có kết quả, học hành tấn tới

Xem đầy đủ từ "успе́шно": trọng âm, biến cách, cách chia →

побежда́ть Động từ

pobeždátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến thắng, thắng lợi, đánh thắng, đánh bại, thắng.

  • по беди́ть кого́-л. в бою́ chiến thắng (đánh thắng, đánh bại) ai

Xem đầy đủ từ "побежда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

побе́да Danh từ

pobéda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, thắng lợi.

Xem đầy đủ từ "побе́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắng lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thắng lợi tiếng Nga là gì?

"thắng lợi" trong tiếng Nga là успе́х (danh từ), успе́шный (tính từ), успе́шно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.