TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biểu hiện tiếng Nga là gì?

"biểu hiện" trong tiếng Nga là выража́ть (động từ), прояви́ть (động từ), вы́разить (động từ).

выража́ть Động từ

vyražátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu hiện.

  • выража́ть благода́рность кому́-л. bày tỏ (biểu lộ) lời cảm ơn ai, tỏ (biểu thị) lòng biết ơn ai
  • выража́ть о́бщее мне́ние bày tỏ (diễn đạt, thể hiện, phát biểu, trình bày) ý kiến chung

Xem đầy đủ từ "выража́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

прояви́ть Động từ

projavítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu hiện.

Xem đầy đủ từ "прояви́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́разить Động từ

výrazitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu hiện.

Xem đầy đủ từ "вы́разить": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́сказать Động từ

výskazatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu hiện.

Xem đầy đủ từ "вы́сказать": trọng âm, biến cách, cách chia →

проявля́ть Động từ

projavljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu lộ, biểu thị, biểu hiện, tỏ rõ, tỏ ra.

  • прояви́ть большу́ю акти́вность biểu lộ (biểu thị, tỏ rõ) tinh thần tích cực cao độ
  • прояви́ть больши́е зна́ния tỏ rõ (biểu hiện) những kiến thức rộng lớn

Xem đầy đủ từ "проявля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu hiện tiếng Nga là gì?

"biểu hiện" trong tiếng Nga là выража́ть (động từ), прояви́ть (động từ), вы́разить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.