TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lăn tiếng Nga là gì?

"lăn" trong tiếng Nga là ката́ться (động từ), ката́ть (động từ), кати́ть (động từ).

ката́ться Động từ

katátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lăn.

Xem đầy đủ từ "ката́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

ката́ть Động từ

katátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lăn.

  • ката́ть мяч lăn phóng

Xem đầy đủ từ "ката́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

кати́ть Động từ

katítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lăn.

Xem đầy đủ từ "кати́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lăn tiếng Nga là gì?

"lăn" trong tiếng Nga là ката́ться (động từ), ката́ть (động từ), кати́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.