TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rõ rệt tiếng Nga là gì?

"rõ rệt" trong tiếng Nga là очеви́дный (tính từ), я́вный (tính từ), я́вно (phó từ).

очеви́дный Tính từ

očevídnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên, rành rành.

  • очеви́дная вы́года mối lợi rõ rệt, điều lợi hiển nhiên
  • очевидный факт sự việc rõ ràng (rành rành), chứng cớ hiển nhiên (rành rành)

Xem đầy đủ từ "очеви́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

я́вный Tính từ

jávnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên.

  • я́вная ложь [sự] dối trá rõ ràng

Xem đầy đủ từ "я́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

я́вно Phó từ

jávno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên.

  • он я́вно непра́в rõ ràng là nó không có lý

Xem đầy đủ từ "я́вно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rõ rệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rõ rệt tiếng Nga là gì?

"rõ rệt" trong tiếng Nga là очеви́дный (tính từ), я́вный (tính từ), я́вно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.