TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sửa chữa tiếng Nga là gì?

"sửa chữa" trong tiếng Nga là почини́ть (động từ), ремо́нт (danh từ), попра́вка (danh từ).

почини́ть Động từ

počinítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chửa, sửa chữa, sửa.

Xem đầy đủ từ "почини́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ремо́нт Danh từ

remónt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa chữa.

  • Дом старый и требует ремонта. Ngôi nhà đã cũ và cần được sửa chữa.

Xem đầy đủ từ "ремо́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

попра́вка Danh từ

poprávka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, điều, điểm] sửa chữa, sửa đổi, tu sửa, tu chính, bổ chính, tu chỉnh, hiệu chỉnh, điều chỉnh, chỉnh lý.

Xem đầy đủ từ "попра́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

ремонти́ровать Động từ

remontírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa chữa, tu sửa; (дом, квартиру (cũng)) tu bổ.

Xem đầy đủ từ "ремонти́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

почи́нка Danh từ

počínka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa chữa.

Xem đầy đủ từ "почи́нка": trọng âm, biến cách, cách chia →

исправля́ть Động từ

ispravljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa.

  • исправля́ть радиоприёмник chữa (sửa, sửa chữa) máy thu thanh

Xem đầy đủ từ "исправля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa chữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sửa chữa tiếng Nga là gì?

"sửa chữa" trong tiếng Nga là почини́ть (động từ), ремо́нт (danh từ), попра́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.