TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tốt tiếng Nga là gì?

"tốt" trong tiếng Nga là хоро́ший (tính từ), хорошо́ (phó từ), до́брый (tính từ).

хоро́ший Tính từ

xoróšij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt, hay, tuyệt.

  • У меня был хороший учитель. Tôi đã có một người thầy tốt.
  • В ресторане подавали очень хороший ужин. Ở nhà hàng đó, họ phục vụ bữa tối rất tốt.

Xem đầy đủ từ "хоро́ший": trọng âm, biến cách, cách chia →

хорошо́ Phó từ

xorošó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt, hay, khá.

Xem đầy đủ từ "хорошо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

до́брый Tính từ

dóbryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt, hay, tuyệt.

  • Добрый день. Một ngày tốt lành!
  • Она добрый человек. Cô ấy là một người tốt bụng.

Xem đầy đủ từ "до́брый": trọng âm, biến cách, cách chia →

неплохо́й Tính từ

neploxój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt.

Xem đầy đủ từ "неплохо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

пе́шка Danh từ

péška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [con, quân] tốt.

Xem đầy đủ từ "пе́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tốt tiếng Nga là gì?

"tốt" trong tiếng Nga là хоро́ший (tính từ), хорошо́ (phó từ), до́брый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.