TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thắng tiếng Nga là gì?

"thắng" trong tiếng Nga là вы́играть (động từ), победи́ть (động từ), побе́да (danh từ).

вы́играть Động từ

výigratʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.

  • Том считал, что Мэри выиграет. Tom tin rằng Mary sẽ thắng.
  • Никто не ожидал, что Том выиграет. Chẳng ai ngờ rằng Tom sẽ thắng.

Xem đầy đủ từ "вы́играть": trọng âm, biến cách, cách chia →

победи́ть Động từ

pobedítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.

  • Я уверен, что Том победит. Tôi chắc chắn là Tom sẽ thắng.
  • Том считал, что Мэри победит. Tom tin rằng Mary sẽ thắng.

Xem đầy đủ từ "победи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

побе́да Danh từ

pobéda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, thắng lợi.

  • Никто не ожидал победы Тома. Chẳng ai ngờ rằng Tom sẽ thắng.
  • Это твоя победа. Đây là chiến thắng của bạn.

Xem đầy đủ từ "побе́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

выи́грывать Động từ

vyígryvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, được, ăn.

Xem đầy đủ từ "выи́грывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

поби́ть Động từ

pobítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng.

Xem đầy đủ từ "поби́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

побежда́ть Động từ

pobeždátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.

Xem đầy đủ từ "побежда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

тормози́ть Động từ

tormozítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, hãm, phanh.

Xem đầy đủ từ "тормози́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thắng tiếng Nga là gì?

"thắng" trong tiếng Nga là вы́играть (động từ), победи́ть (động từ), побе́да (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.