Giải thích tiếng Nga là gì?
"giải thích" trong tiếng Nga là объясни́ть (động từ), объясня́ть (động từ), коммента́рий (danh từ).
объясни́ть Động từ
obʺjasnítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải thích.
- Ты можешь это объяснить? Bạn có thể giải thích điều đó không?
- Я не в состоянии вам это объяснить. Tôi không thể giải thích cho bạn.
Xem đầy đủ từ "объясни́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
объясня́ть Động từ
obʺjasnjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải, giải minh.
- Можно не объяснять. Không cần giải thích.
- Мне некогда объяснять. Tôi không có thời gian để giải thích.
Xem đầy đủ từ "объясня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
коммента́рий Danh từ
kommentárij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [lời] chú thích, giải thích, ghi chú, bình chú, bị chú, chú giải.
Xem đầy đủ từ "коммента́рий": trọng âm, biến cách, cách chia →
объясне́ние Danh từ
obʺjasnénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải.
- Тому, что случилось с Томом, нет никакого объяснения. Không có lời giải thích nào cho việc xảy đến với Tom.
- В этой книге нет подробных объяснений. Cuốn sách không có giải thích chi tiết.
Xem đầy đủ từ "объясне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- комменти́роватьĐộng từ · Chú thích, giải thích, ghi chú, bình chú, bị chú, chú giải
- втолко́выватьĐộng từ · Giải thích, giảng giải, làm cho hiểu
- истолкова́ниеDanh từ · [Sự, cách] giải thích, thuyết minh
- истолко́выватьĐộng từ · Giải thích, thuyết minh
- разъясня́тьĐộng từ · Giải thích, giảng giải, giải nghĩa, cắt nghĩa, giải minh, thuyết minh
- толкова́тьĐộng từ · Giải thích, lý giải, phân tích, bình luận, bàn luận
- интерпрета́цияDanh từ · Sự diễn giải, giải thích, diễn giảng
- интерпрети́роватьĐộng từ · Diễn giải, giải thích, diễn giảng
- поясни́тельныйTính từ · Để thuyết minh, giải thích, cắt nghĩa
- отчётDanh từ · [sự] báo cáo, tường trình, phúc trình, giải thích
- консульта́цияDanh từ · Lời giải đáp, lời giải thích, góp ý kiến
- освеще́ниеDanh từ · [sự, điều] làm sáng tỏ, trình bày, giải thích, nói rõ
- толкова́ниеDanh từ · Sự giải thích, lý giải, phân tích, bình luận, bàn luận
- преломле́ниеDanh từ · [sự] giải thích, thuyết minh (một cách khác)
- трактова́тьĐộng từ · Giải thích
- тракто́вкаDanh từ · [sự] giải thích
- консульти́роватьĐộng từ · Góp ý kiến, giải đáp, giải thích
- поясне́ниеDanh từ · [lời] thuyết minh, giải thích, cắt nghĩa
- прокомменти́роватьĐộng từ · Chú giải, chú thích, giải thích, bình luận
- вразумля́тьĐộng từ · Giảng dạy, dạy bảo, răn bảo, giải thích
- разъясне́ниеDanh từ · Sự giải thích, giảng giải, giải nghĩa, cắt nghĩa, thuyết minh
- интерпрета́торDanh từ · Người diễn giải, người giải thích
Câu hỏi thường gặp
Giải thích tiếng Nga là gì?
"giải thích" trong tiếng Nga là объясни́ть (động từ), объясня́ть (động từ), коммента́рий (danh từ).