TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giải thích tiếng Nga là gì?

"giải thích" trong tiếng Nga là объясни́ть (động từ), объясня́ть (động từ), коммента́рий (danh từ).

объясни́ть Động từ

obʺjasnítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thích.

  • Ты можешь это объяснить? Bạn có thể giải thích điều đó không?
  • Я не в состоянии вам это объяснить. Tôi không thể giải thích cho bạn.

Xem đầy đủ từ "объясни́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

объясня́ть Động từ

obʺjasnjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải, giải minh.

  • Можно не объяснять. Không cần giải thích.
  • Мне некогда объяснять. Tôi không có thời gian để giải thích.

Xem đầy đủ từ "объясня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

коммента́рий Danh từ

kommentárij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [lời] chú thích, giải thích, ghi chú, bình chú, bị chú, chú giải.

Xem đầy đủ từ "коммента́рий": trọng âm, biến cách, cách chia →

объясне́ние Danh từ

obʺjasnénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải.

  • Тому, что случилось с Томом, нет никакого объяснения. Không có lời giải thích nào cho việc xảy đến với Tom.
  • В этой книге нет подробных объяснений. Cuốn sách không có giải thích chi tiết.

Xem đầy đủ từ "объясне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải thích tiếng Nga là gì?

"giải thích" trong tiếng Nga là объясни́ть (động từ), объясня́ть (động từ), коммента́рий (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.