TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhóm tiếng Nga là gì?

"nhóm" trong tiếng Nga là компа́ния (danh từ), гру́ппа (danh từ).

компа́ния Danh từ

kompánija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhóm, đoàn, bọn; (khinh) cánh, bè phái, đồng bọn, phe lũ, bè lũ.

  • соста́вьте нам компа́нию mời các anh nhập bọn với chúng tôi

Xem đầy đủ từ "компа́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →

гру́ппа Danh từ

grúppa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhóm, tổ, tốp, toán, đội, đoàn, đám, cụm, tập đoàn.

  • Какая ваша группа крови? Nhóm máu của ông là nhóm nào?
  • Какая у неё группа крови? Nhóm máu của cô ấy là gì?

Xem đầy đủ từ "гру́ппа": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhóm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhóm tiếng Nga là gì?

"nhóm" trong tiếng Nga là компа́ния (danh từ), гру́ппа (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.