TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thống nhất tiếng Nga là gì?

"thống nhất" trong tiếng Nga là объедине́ние (danh từ).

объедине́ние Danh từ

obʺjedinénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] thống nhất, hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, đoàn kết, tập hợp.

Xem đầy đủ từ "объедине́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thống nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thống nhất tiếng Nga là gì?

"thống nhất" trong tiếng Nga là объедине́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.